病理解剖學
bệnh lí giải phẩu học
Hán Việt: bệnh lí giải phẩu học · Pinyin: bìng lǐ jiě pōu xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 病理解剖學 ìnglǐ jiěpōuxué n. <med.> pathologic anatomy
ja
- JMdict morbid anatomy
Hán Việt: bệnh lí giải phẩu học · Pinyin: bìng lǐ jiě pōu xué