病竈周的 bệnh táo chu đích Hán Việt: bệnh táo chu đích Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 竈 (táo) + 周 (chu) + 的 (đích)Hán Việtbệnh táo chu đíchCấu tạo病 + 竈 + 周 + 的 · bệnh + táo + chu + đích nghĩa thành phần: bệnh + táo + chu + đích