病老歸西 bệnh lão quy tây Hán Việt: bệnh lão quy tây Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 老 (lão) + 歸 (quy) + 西 (tây)Hán Việtbệnh lão quy tâyCấu tạo病 + 老 + 歸 + 西 · bệnh + lão + quy + tây nghĩa thành phần: bệnh + lão + quy + tây Nghĩa EngCihui 病老歸西 ìnglǎoguīxī f.e. die of old age