病覺缺失 bệnh giác khuyết thất Hán Việt: bệnh giác khuyết thất Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 覺 (giác) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)Hán Việtbệnh giác khuyết thấtCấu tạo病 + 覺 + 缺 + 失 · bệnh + giác + khuyết + thất nghĩa thành phần: bệnh + giác + khuyết + thất