病骨支離
bệnh cốt chi li
Hán Việt: bệnh cốt chi li · Pinyin: bìng gǔ zhī lí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 支离:残缺不全,引伸为憔悴、衰残瘦弱的样子。形容病中体瘦骨露,衰弱无力。
- Tân Hoa Tự Điển 支离残缺不全,引伸为憔悴、衰残瘦弱的样子。形容病中体瘦骨露,衰弱无力。
Hán Việt: bệnh cốt chi li · Pinyin: bìng gǔ zhī lí