症状处理 zhèng zhuàng chǔ lǐ·chứng trạng xử lí Hán Việt: chứng trạng xử lí · Pinyin: zhèng zhuàng chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 症 (chứng) + 狀 (trạng) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinzhèng zhuàng chǔ lǐHán Việtchứng trạng xử líCấu tạo症 + 狀 + 處 + 理 · chứng + trạng + xử + lí nghĩa thành phần: chứng + trạng + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều trị triệu chứngĐứcHandedict Symptombehandlung Từ liên quan Gần nghĩa处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机