症状记录

chứng trạng kí lục

Hán Việt: chứng trạng kí lục

Tổng quan

Cấu tạo: 症 (chứng) + 狀 (trạng) + 記 (kí) + 錄 (lục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

記錄片兒 · 记录影片 · 记录时间 · 记录片儿 · 记录用的 · 症状学 · 症状性 · 症状的