症狀療法 chứng trạng liệu pháp Hán Việt: chứng trạng liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 症 (chứng) + 狀 (trạng) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtchứng trạng liệu phápCấu tạo症 + 狀 + 療 + 法 · chứng + trạng + liệu + pháp nghĩa thành phần: chứng + trạng + liệu + pháp