痙攣性的

kinh luyên tính đích

Hán Việt: kinh luyên tính đích

Tổng quan

dữ dội, rúng động

Cấu tạo: (kinh) + (luyên) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ dội, rúng động