痉挛性的 kinh luyên tính đích Hán Việt: kinh luyên tính đích Tổng quan dữ dội, rúng động Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtkinh luyên tính đíchTừ loạitínhCấu tạo痙 + 攣 + 性 + 的 · kinh + luyên + tính + đích nghĩa thành phần: kinh + luyên + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dữ dội Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 痉挛学 · 痉挛诱起剂 · 痉挛疗法 · 痉挛素原 · 痉挛素质