Tổng quan
Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 療 (liệu) + 法 (pháp)
- Hán Việt
- kinh luyên liệu pháp
- Cấu tạo
- 痙 + 攣 + 療 + 法 · kinh + luyên + liệu + pháp
nghĩa thành phần: kinh + luyên + liệu + pháp
Từ liên quan
Gần nghĩa
痉挛性的 · 痉挛学 · 痉挛诱起剂 · 疗法失当 · 痉挛素原 · 痉挛素质 · 痉挛性 · 痉挛性呃逆