痙攣療法 kinh luyên liệu pháp Hán Việt: kinh luyên liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkinh luyên liệu phápCấu tạo痙 + 攣 + 療 + 法 · kinh + luyên + liệu + pháp nghĩa thành phần: kinh + luyên + liệu + pháp