痉挛诱起剂

kinh luyên dụ khởi tề

Hán Việt: kinh luyên dụ khởi tề

Tổng quan

(y học) (thuộc) bệnh uốn ván

Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 誘 (dụ) + 起 (khởi) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn ván

Từ liên quan

Gần nghĩa

痉挛性的 · 痉挛性呃逆 · 痉挛性喷嚏 · 痉挛性失语 · 痉挛疗法 · 痉挛素原 · 痉挛素质