癢感缺失 dưỡng cảm khuyết thất Hán Việt: dưỡng cảm khuyết thất Tổng quan Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 感 (cảm) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)Hán Việtdưỡng cảm khuyết thấtCấu tạo癢 + 感 + 缺 + 失 · dưỡng + cảm + khuyết + thất nghĩa thành phần: dưỡng + cảm + khuyết + thất