痔切除术 trĩ thiết trừ thuật Hán Việt: trĩ thiết trừ thuật Tổng quan (y học) thủ thuật cắt trĩ Cấu tạo: 痔 (trĩ) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việttrĩ thiết trừ thuậtTừ loạidanhCấu tạo痔 + 切 + 除 + 術 · trĩ + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: trĩ + thiết + trừ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cắt trĩTần suất từ (y học) thủ thuật cắt trĩ