痔切除術 trĩ thiết trừ thuật Hán Việt: trĩ thiết trừ thuật Tổng quan (y học) thủ thuật cắt trĩ Cấu tạo: 痔 (trĩ) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việttrĩ thiết trừ thuậtCấu tạo痔 + 切 + 除 + 術 · trĩ + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: trĩ + thiết + trừ + thuật Nghĩa ViệtCihui (y học) thủ thuật cắt trĩ