痕都斯坦 hén dōu sī tǎn · ngân đô tư thản Hán Việt: ngân đô tư thản · Pinyin: hén dōu sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 痕 (ngân) + 都 (đô) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyinhén dōu sī tǎnHán Việtngân đô tư thảnCấu tạo痕 + 都 + 斯 + 坦 · ngân + đô + tư + thản nghĩa thành phần: ngân + đô + tư + thản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即印度。Tân Hoa Tự Điển 1.即印度。