痕量元素

hén liàng yuán sù ngân lượng nguyên tố

Hán Việt: ngân lượng nguyên tố · Pinyin: hén liàng yuán sù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (lượng) + (nguyên) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痕量元素 énliàng yuánsù n. <chem.> trace elements