痘病毒科

dòu bìng dú kēđậu bệnh độc khoa

Hán Việt: đậu bệnh độc khoa · Pinyin: dòu bìng dú kē

Tổng quan

Cấu tạo: 痘 (đậu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Poxviridae

Đức

  • Handedict Pockenviren (lat: Poxviridae) (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痘病毒