痙攣性的 kinh luyên tính đích Hán Việt: kinh luyên tính đích Tổng quan dữ dội, rúng động Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtkinh luyên tính đíchCấu tạo痙 + 攣 + 性 + 的 · kinh + luyên + tính + đích nghĩa thành phần: kinh + luyên + tính + đích Nghĩa ViệtCihui dữ dội, rúng động