痛上加辱 thống thượng gia nhục Hán Việt: thống thượng gia nhục Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 上 (thượng) + 加 (gia) + 辱 (nhục)Hán Việtthống thượng gia nhụcCấu tạo痛 + 上 + 加 + 辱 · thống + thượng + gia + nhục nghĩa thành phần: thống + thượng + gia + nhục Nghĩa EngCihui 痛上加辱 òngshàngjiārǔ f.e. add insult to injury