痛下鍼砭 tòng xià zhēn biān · thống hạ châm biêm Hán Việt: thống hạ châm biêm · Pinyin: tòng xià zhēn biān Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 下 (hạ) + 鍼 (châm) + 砭 (biêm)Pinyintòng xià zhēn biānHán Việtthống hạ châm biêmCấu tạo痛 + 下 + 鍼 + 砭 · thống + hạ + châm + biêm nghĩa thành phần: thống + hạ + châm + biêm