痛不堪忍
thống bất kham nhẫn
Hán Việt: thống bất kham nhẫn · Pinyin: tòng bù kān rěn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 痛苦得不能忍受。宋.洪邁《夷堅丁志.卷五.陳通判女》:「過嶺下,小石損我足,仆地移時,至今猶痛不堪忍。」也作「痛不可忍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痛苦得不能忍受。