痛之入骨 tòng zhī rù gǔ · thống chi nhập cốt Hán Việt: thống chi nhập cốt · Pinyin: tòng zhī rù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 之 (chi) + 入 (nhập) + 骨 (cốt)Pinyintòng zhī rù gǔHán Việtthống chi nhập cốtCấu tạo痛 + 之 + 入 + 骨 · thống + chi + nhập + cốt nghĩa thành phần: thống + chi + nhập + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伤痛入骨髓。形容伤心到了极点。