痛切心骨

tòng qiè xīn gǔ thống thiết tâm cốt

Hán Việt: thống thiết tâm cốt · Pinyin: tòng qiè xīn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thiết) + (tâm) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傷心怨恨到了極點。宋.陳亮〈戊申再上孝宗皇帝書〉:「義士仁人,痛切心骨。」也作「痛心刻骨」、「痛心入骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤心悲痛已到了骨髓内。形容伤心到了极点。