痛剿窮迫 tòng jiǎo qióng pò · thống tiễu cùng bách Hán Việt: thống tiễu cùng bách · Pinyin: tòng jiǎo qióng pò Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 剿 (tiễu) + 窮 (cùng) + 迫 (bách)Pinyintòng jiǎo qióng pòHán Việtthống tiễu cùng báchCấu tạo痛 + 剿 + 窮 + 迫 · thống + tiễu + cùng + bách nghĩa thành phần: thống + tiễu + cùng + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭尽全力剿灭追杀。