痛剿窮追

tòng jiǎo qióng zhuī thống tiễu cùng truy

Hán Việt: thống tiễu cùng truy · Pinyin: tòng jiǎo qióng zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (tiễu) + (cùng) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剿:征剿。竭尽全力剿灭追杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽全力剿灭追杀。