痛剿窮追 tòng jiǎo qióng zhuī · thống tiễu cùng truy Hán Việt: thống tiễu cùng truy · Pinyin: tòng jiǎo qióng zhuī Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 剿 (tiễu) + 窮 (cùng) + 追 (truy)Pinyintòng jiǎo qióng zhuīHán Việtthống tiễu cùng truyCấu tạo痛 + 剿 + 窮 + 追 · thống + tiễu + cùng + truy nghĩa thành phần: thống + tiễu + cùng + truy