痛加斥責 thống gia xích trách Hán Việt: thống gia xích trách Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 加 (gia) + 斥 (xích) + 責 (trách)Hán Việtthống gia xích tráchCấu tạo痛 + 加 + 斥 + 責 · thống + gia + xích + trách nghĩa thành phần: thống + gia + xích + trách Nghĩa EngCihui 痛加斥責 òngjiāchìzé f.e. reproach sharply