痛喫一頓 thống khiết nhất đốn Hán Việt: thống khiết nhất đốn Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 喫 (khiết) + 一 (nhất) + 頓 (đốn)Hán Việtthống khiết nhất đốnCấu tạo痛 + 喫 + 一 + 頓 · thống + khiết + nhất + đốn nghĩa thành phần: thống + khiết + nhất + đốn