痛哭一场 thống khốc nhất tràng Hán Việt: thống khốc nhất tràng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 哭 (khốc) + 一 (nhất) + 場 (tràng)Hán Việtthống khốc nhất tràngTừ loạiđộngCấu tạo痛 + 哭 + 一 + 場 · thống + khốc + nhất + tràng nghĩa thành phần: thống + khốc + nhất + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khóc cho hảBiên soạn v.p. have a good cryEngCihui 痛哭一場 òngkū yī chǎng v.p. have a good cry Từ liên quan Gần nghĩa一场春梦 · 痛哭流涕 · 一场电影 · 一場懡㦬 · 一场空 · 一場春夢 · 一场误会 · 一场之善