痛得打滾 thống đắc đả cổn Hán Việt: thống đắc đả cổn Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 得 (đắc) + 打 (đả) + 滾 (cổn)Hán Việtthống đắc đả cổnCấu tạo痛 + 得 + 打 + 滾 · thống + đắc + đả + cổn nghĩa thành phần: thống + đắc + đả + cổn Nghĩa EngCihui 痛得打滾 òng de dǎgǔn v.p. writhe with pain