痛得直叫 thống đắc trực khiếu Hán Việt: thống đắc trực khiếu Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 得 (đắc) + 直 (trực) + 叫 (khiếu)Hán Việtthống đắc trực khiếuCấu tạo痛 + 得 + 直 + 叫 · thống + đắc + trực + khiếu nghĩa thành phần: thống + đắc + trực + khiếu Nghĩa EngCihui 痛得直叫 òng de zhíjiào v.p. yell with pain