痛得蠍虎

thống đắc hiết hổ

Hán Việt: thống đắc hiết hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (đắc) + (hiết) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痛得蝎虎 òng de xiēhu v.p. <topo.> frightfully painful