痛徹骨髓

tòng chè gǔ suǐ thống triệt cốt tủy

Hán Việt: thống triệt cốt tủy · Pinyin: tòng chè gǔ suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (triệt) + (cốt) + (tủy)