痛心切骨

tòng xīn qiè gǔthống tâm thiết cốt

Hán Việt: thống tâm thiết cốt · Pinyin: tòng xīn qiè gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伤痛透到骨头里。形容悲愤之至。 2.形容痛苦的程度极深。

Cấu tạo: 痛 (thống) + 心 (tâm) + 切 (thiết) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤痛透到骨头里。形容悲愤之至。 2.形容痛苦的程度极深。

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛心疾首 · 痛心入骨 · 切骨之仇 · 痛心的 · 切骨銘心 · 痛心切齿 · 痛心绝气 · 痛心拔脑