痛心切齒

tòng xīn qiè chǐ thống tâm thiết xỉ

Hán Việt: thống tâm thiết xỉ · Pinyin: tòng xīn qiè chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (tâm) + (thiết) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痛恨到了極點。唐.陸贄〈論兩河及淮西利害狀〉:「此愚臣之所痛心切齒於既往,是以不忍復躬行於當世也。」也作「切齒拊心」、「切齒腐心」。

Eng

  • Cihui 痛心切齒 òngxīnqièchǐ f.e. gnash one's teeth in anger