痛心切齿

tòng xīn qiè chǐthống tâm thiết xỉ

Hán Việt: thống tâm thiết xỉ · Pinyin: tòng xīn qiè chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

切齿:咬紧牙齿。形容愤恨到极点。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

痛恨到了極點。唐.陸贄〈論兩河及淮西利害狀〉:「此愚臣之所痛心切齒於既往,是以不忍復躬行於當世也。」也作「切齒拊心」、「切齒腐心」。

Cấu tạo: 痛 (thống) + 心 (tâm) + 切 (thiết) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiến răng giận dữ
  • Biên soạn gnash one's teeth in anger

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切齿:咬紧牙齿。形容愤恨到极点。

Eng

  • Cihui 痛心切齒 òngxīnqièchǐ f.e. gnash one's teeth in anger
  • Tần suất từ f.e. gnash one's teeth in anger

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛心疾首 · 痛心入骨 · 切齿痛恨 · 切齿腐心 · 痛心的 · 切齒咬牙 · 切齿愤盈 · 痛心绝气