痛快一時

tòng kuài yī shí thống khoái nhất thì

Hán Việt: thống khoái nhất thì · Pinyin: tòng kuài yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (khoái) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛快:尽兴。指只顾当时任性尽兴而为,不管后果。

Eng

  • Cihui 痛快一時 òngkuàiyīshí f.e. have an uproarious time