痛快地笑

thống khoái địa tiếu

Hán Việt: thống khoái địa tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 快 (khoái) + 地 (địa) + 笑 (tiếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛快淋漓 · 痛快地 · 痛快的 · 痛快一时 · 痛快利索