痛性排尿 thống tính bài niệu Hán Việt: thống tính bài niệu Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 性 (tính) + 排 (bài) + 尿 (niệu)Hán Việtthống tính bài niệuCấu tạo痛 + 性 + 排 + 尿 · thống + tính + bài + niệu nghĩa thành phần: thống + tính + bài + niệu