痛性痙攣
thống tính kinh luyên
Hán Việt: thống tính kinh luyên · Pinyin: tòng xìng jìng luán
Tổng quan
chuột rút (cơ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chuột rút (cơ)
Eng
- CC-CEDICT (muscle) cramp
- Cihui (muscle) cramp
Hán Việt: thống tính kinh luyên · Pinyin: tòng xìng jìng luán
chuột rút (cơ)