痛恨在心

thống hận tại tâm

Hán Việt: thống hận tại tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 恨 (hận) + 在 (tại) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căm hận trong lòng
  • Biên soạn v.p. nurse a bitter hatred

Eng

  • Cihui 痛恨在心 ònghèn zài xīn v.p. nurse a bitter hatred

Từ liên quan

Gần nghĩa

在心中 · 在心目中