痛悔前非
thống hối tiền phi
Hán Việt: thống hối tiền phi · Pinyin: tòng huǐ qián fēi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常懊悔過去的錯誤。《野叟曝言》第三二回:「拙夫既痛悔前非,愚妹更力圖後報,若所言非出衷腸,則天日在上,當使愚妹身首異處!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彻底悔恨以前所犯的错误。
- Tân Hoa Tự Điển 1.彻底悔恨以前所犯的错误。
Eng
- Cihui 痛悔前非 ònghuǐqiánfēi f.e. deeply regret one's past mistakes