痛惜前非

tòng xí qián fēi thống tích tiền phi

Hán Việt: thống tích tiền phi · Pinyin: tòng xí qián fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (tích) + (tiền) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痛惜前非 òngxīqiánfēi f.e. deeply regret one's past