痛揍一頓 Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 揍 + 一 (nhất) + 頓 (đốn)Cấu tạo痛 + 揍 + 一 + 頓 Nghĩa EngCihui 痛揍一頓 òngzòu yīdùn v.p. give sb. a thorough beating