痛毀極詆
thống hủy cực để
Hán Việt: thống hủy cực để · Pinyin: tòng huǐ jí dǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尽力地揭发暴露。也指极力毁谤辱骂。
Eng
- Cihui 痛毀極詆 ònghuǐjídǐ f.e. thoroughly destroy sb's reputation
Hán Việt: thống hủy cực để · Pinyin: tòng huǐ jí dǐ