痛深惡絕

tòng shēn wù jué thống thâm ác tuyệt

Hán Việt: thống thâm ác tuyệt · Pinyin: tòng shēn wù jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thâm) + (ác) + (tuyệt)