痛湔宿垢

tòng jiān sù gòu thống tiên túc cấu

Hán Việt: thống tiên túc cấu · Pinyin: tòng jiān sù gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (tiên) + 宿 (túc) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹痛改前非。彻底改正以前所犯的错误。湔,洗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹痛改前非。湔﹐洗。