痛滌前非

tòng dí qián fēi thống địch tiền phi

Hán Việt: thống địch tiền phi · Pinyin: tòng dí qián fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (địch) + (tiền) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極力改正過去的錯誤。《清史稿.卷二二○.諸王傳.聖祖諸子傳》:「今允禵居馬蘭峪,欲其瞻仰景陵,痛滌前非。」也作「痛改前非」。