痛自創艾

tòng zì chuāng yì thống tự sang ngải

Hán Việt: thống tự sang ngải · Pinyin: tòng zì chuāng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (tự) + (sang) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指彻底地改正自己的过错,重新做人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓彻底地改正自己的过错﹐重新做人。