痛自創艾 tòng zì chuāng yì · thống tự sang ngải Hán Việt: thống tự sang ngải · Pinyin: tòng zì chuāng yì Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 自 (tự) + 創 (sang) + 艾 (ngải)Pinyintòng zì chuāng yìHán Việtthống tự sang ngảiCấu tạo痛 + 自 + 創 + 艾 · thống + tự + sang + ngải nghĩa thành phần: thống + tự + sang + ngải