痛苦挣扎

tòngkǔ zhēngzháthống khổ tránh trát

Hán Việt: thống khổ tránh trát · Pinyin: tòngkǔ zhēngzhá

Tổng quan

Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 掙 (tránh) + 扎 (trát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui agonize

Từ liên quan

Gần nghĩa

挣扎斗争 · 挣扎着前进 · 痛苦地 · 痛苦的 · 痛苦的后果 · 痛苦的经验 · 痛苦的表情 · 痛苦难忍的